Công nghệ cán màng bằng keo PUR là gì? Ưu điểm vượt trội so với keo nóng chảy thông thường (EVA)

Công nghệ cán màng PUR

Trong ngành hoàn thiện bề mặt nội thất, việc dán (cán) màng film (như PVC, PETG) lên cốt ván công nghiệp là một công đoạn thiết yếu. Tuy nhiên, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng màng film hay cốt ván, mà còn bị quyết định bởi một yếu tố then chốt: công nghệ keo dán.

Những phàn nàn phổ biến như màng film bị bong tróc ở tủ bếp, hở mép ở cánh tủ, hay “nổ” bề mặt khi gặp nắng… phần lớn đều xuất phát từ việc sử dụng keo dán không phù hợp.

Hiện nay, hai công nghệ keo nóng chảy phổ biến nhất là EVA (truyền thống) và PUR (cao cấp). Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn lý giải tại sao có những sản phẩm bền bỉ theo thời gian, trong khi những sản phẩm khác lại nhanh chóng xuống cấp.

1. Yêu cầu then chốt khi áp dụng công nghệ PUR

Chất lượng vượt trội của PUR đi kèm với những yêu cầu khắt khe về kỹ thuật thi công. Keo PUR không thể sử dụng bằng các phương pháp thủ công hay máy dán nẹp thông thường.

1.1. Yêu cầu về máy móc chuyên dụng

Để thi công keo PUR, bắt buộc phải sử dụng dây chuyền cán màng tự động chuyên dụng. Lý do là keo PUR phản ứng với hơi ẩm, nên toàn bộ hệ thống từ bể chứa đến đầu phun phải được cách ly tuyệt đối với không khí.

  • Nồi nấu keo (PUR Hot melt tank): Phải là nồi kín, chuyên dụng, có khả năng gia nhiệt và cấp keo chính xác mà không để không khí lọt vào.
  • Đầu tráng keo (Glue spreader): Yêu cầu loại máy tráng keo 3 trục (Three roller glue spreader) hoặc các đầu phun/tráng có độ chính xác cực cao, có khả năng làm mịn lớp keo (smoothing roller) để đảm bảo độ phẳng cho màng high-gloss.
  • Hệ thống xử lý bề mặt: Để keo PUR bám dính tốt nhất, dây chuyền thường tích hợp các công đoạn làm sạch (chổi đánh bóng) và xử lý Corona (tăng năng lượng bề mặt vật liệu).

Việc đầu tư một dây chuyền (như hệ thống GXY-PUR-1400B4) là một khoản chi phí lớn, chỉ có ở những nhà máy sản xuất quy mô và uy tín.

Xem ngay quy trình cán màng PUR thực tế tại nhà máy

Picture1
Hình ảnh dây chuyền cán màng PUR GXY-PUR-1400B4

1.2. Yêu cầu về vật liệu nền (Cốt ván)

Như đã phân tích trong bài viết về các loại ván công nghiệp, công nghệ PUR đòi hỏi cốt ván phải có bề mặt cực kỳ phẳng mịn, đặc và đồng nhất.

  • Ván lý tưởng: Ván MDF, Ván HDF, Ván CDF và Ván nhựa (PVC Foam Board). Cấu trúc sợi/hạt mịn của chúng đảm bảo bề mặt phẳng tuyệt đối sau khi dán.
  • Ván không phù hợp: Tuyệt đối không dùng Ván dăm (Particle Board) hay Ván dán (Plywood) để cán màng PUR. Bề mặt thô, gồ ghề và không đồng nhất của các loại ván này sẽ làm lộ khuyết điểm lên màng film, gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.

2. Keo nóng chảy thông thường (EVA) là gì?

EVA (Ethylene-Vinyl Acetate) là loại keo nóng chảy phổ biến nhất trên thị trường, thường được gọi là “keo hạt” hay “keo que”.

Cơ chế hoạt động của keo EVA là một liên kết vật lý:

  1. Gia nhiệt: Keo được làm nóng đến nhiệt độ nhất định (khoảng 150°C – 200°C) để chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
  2. Dán: Keo lỏng được phủ lên bề mặt vật liệu.
  3. Làm nguội: Keo nguội đi và nhanh chóng đông cứng lại, tạo ra sự kết dính.

Điểm yếu “chí mạng” của keo EVA là liên kết này có thể đảo ngược. Khi gặp nhiệt độ cao (ví dụ: khu vực bếp nấu, ánh nắng chiếu trực tiếp), keo EVA sẽ bị mềm ra, mất độ bám dính và gây bong tróc. Tương tự, keo EVA có khả năng kháng ẩm rất kém, dễ bị hơi nước xâm nhập và làm hỏng liên kết.

Top Quality EVA Based Hot Melt Adhesive PVC Bonding Glue for Edge Banding
Ảnh cạnh được dán bằng keo EVA bị bong

3. Công nghệ cán màng PUR là gì?

PUR là viết tắt của Polyurethane Reactive (Polyurethane Phản ứng). Đây là loại keo nóng chảy hiệu suất cao, đại diện cho công nghệ kết dính tiên tiến nhất hiện nay.

Khác biệt hoàn toàn với EVA, cơ chế hoạt động của PUR là một liên kết hóa học:

  1. Gia nhiệt: Keo PUR được làm nóng ở nhiệt độ thấp hơn EVA (khoảng 110°C – 130°C) để chuyển sang thể lỏng và tiến hành cán màng.
  2. Phản ứng (Đóng rắn): Sau khi dán, keo PUR sẽ phản ứng hóa học với hơi ẩm (có trong không khí và trong chính vật liệu cốt ván) để tạo ra các “liên kết chéo” (cross-linking).

Quá trình phản ứng này tạo ra một hợp chất mới, ổn định và hoàn toàn không thể đảo ngược. Một khi keo PUR đã đóng rắn, nó sẽ tạo thành một liên kết vĩnh viễn, không thể bị nóng chảy trở lại. Đây là lý do nó còn được gọi là “keo nóng chảy nhiệt rắn” (thermosetting hot melt).

PUR

Cho keo PUR vào thùng chứa

wechat image 20220306175802
Ảnh nóng chảy keo PUR

4. So sánh chi tiết Keo PUR và Keo EVA

Sự khác biệt về cơ chế hoạt động dẫn đến chênh lệch rất lớn về hiệu suất giữa hai loại keo này:

Đặc tínhCông nghệ PUR (Polyurethane Reactive)Keo EVA (Ethylene-Vinyl Acetate)
Bản chất liên kếtHóa học (Phản ứng, liên kết chéo, không thể đảo ngược)Vật lý (Nóng-Nguội, có thể đảo ngược)
Khả năng chịu nhiệtTuyệt vời. Liên kết vĩnh viễn, không bị nóng chảy trở lại.Kém. Bị mềm và chảy keo khi nhiệt độ tăng cao.
Khả năng kháng ẩm/nướcTuyệt vời. Sử dụng chính hơi ẩm để đóng rắn, tạo màng chống nước.Kém. Hơi ẩm dễ dàng xâm nhập và phá vỡ liên kết.
Độ bền liên kếtVĩnh viễn. Chống lão hóa, không bị giòn gãy theo thời gian.Trung bình. Bị lão hóa, giòn, mất độ bám dính sau vài năm.
Tính thẩm mỹ (Lớp keo)Rất mỏng, mịn. Lý tưởng cho các bề mặt siêu bóng (High-Gloss).Dày hơn, khó kiểm soát. Có thể tạo hiệu ứng “vỏ cam” (gợn sóng).
Nhiệt độ nóng chảyThấp hơn (khoảng 110°C – 130°C)Cao hơn (khoảng 150°C – 200°C)

5. Ưu điểm vượt trội của công nghệ PUR

Từ bảng so sánh trên, có thể thấy PUR giải quyết triệt để các điểm yếu của EVA, mang lại 4 lợi ích không thể thay thế cho các sản phẩm nội thất cao cấp.

5.1. Chịu nhiệt và kháng ẩm tuyệt đối

Đây là ưu điểm lớn nhất. Vì liên kết keo là vĩnh viễn, các sản phẩm cán màng PUR có thể sử dụng an toàn ở những khu vực “khắc nghiệt” nhất như tủ bếp (gần bếp nấu, chậu rửa), tủ lavabo, hoặc cửa ra vào (chịu nắng). Sản phẩm sẽ không còn hiện tượng bong tróc, hở mép dù trong điều kiện nóng ẩm quanh năm như ở Việt Nam.

5.2. Liên kết vĩnh viễn, bền bỉ theo thời gian

Keo PUR không bị “lão hóa” hay giòn gãy như EVA. Liên kết hóa học đảm bảo độ bám dính duy trì trong suốt vòng đời của sản phẩm, giúp tăng tuổi thọ đồ nội thất lên nhiều năm.

5.3. Thẩm mỹ hoàn hảo cho bề mặt High-Gloss

Các loại màng film siêu bóng (High-Gloss) hoặc siêu mờ (Super-Matt) rất “kén” keo. Bất kỳ gợn sóng nào của lớp keo bên dưới đều sẽ lộ rõ, làm mất giá trị sản phẩm. Công nghệ PUR cho phép tráng một lớp keo cực mỏng, đều và mịn, đảm bảo bề mặt phẳng như gương, đạt tính thẩm mỹ ở mức độ cao nhất.

5.4. An toàn cho sức khỏe và môi trường

Keo PUR không chứa dung môi (solvent-free) và vận hành ở nhiệt độ thấp hơn, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và phát thải ra môi trường. Đây là giải pháp “Xanh”, an toàn cho sức khỏe người sản xuất và người sử dụng.

6. Kết luận

Keo nóng chảy EVA có thể là giải pháp cho các ứng dụng giá rẻ, tạm thời. Nhưng đối với nội thất cao cấp, đặc biệt là các hạng mục đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, kháng ẩm (tủ bếp, tủ lavabo) và tính thẩm mỹ tuyệt đối (cánh tủ siêu bóng), công nghệ cán màng PUR là tiêu chuẩn bắt buộc và duy nhất.

Việc lựa chọn sản phẩm sử dụng công nghệ PUR không chỉ đảm bảo độ bền vượt trội, mà còn khẳng định giá trị và đẳng cấp cho không gian nội thất của bạn.

1 những suy nghĩ trên “Công nghệ cán màng bằng keo PUR là gì? Ưu điểm vượt trội so với keo nóng chảy thông thường (EVA)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo