Gỗ công nghiệp đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong sản xuất nội thất hiện đại, mang đến giải pháp thay thế hiệu quả cho gỗ tự nhiên. Với sự đa dạng về chủng loại, mỗi loại ván lại sở hữu những đặc tính vật lý và cơ học riêng biệt, phù hợp với từng nhueg cầu sử dụng khác nhau.
Sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến gỗ đã giúp Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu nội thất quan trọng. Để lựa chọn đúng vật liệu cho dự án của mình, việc hiểu rõ ưu, nhược điểm và đặc tính gia công của 8 loại ván gỗ công nghiệp phổ biến dưới đây là vô cùng cần thiết.
1. Ván dăm (Particle Board)
Ván dăm, hay còn gọi là ván Okal, được tạo thành từ các dăm gỗ (mảnh gỗ nhỏ) trộn lẫn với keo chuyên dụng (như keo Urea Formaldehyde) và được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao. Thành phần dăm gỗ có thể tận dụng từ các loại gỗ rừng trồng hoặc phế phẩm nông nghiệp (vỏ cây, bã mía).
Ứng dụng
– Thường dùng làm nội thất cho các công trình công cộng như văn phòng, trường học (bàn làm việc, hộc tủ, vách ngăn). – Sản xuất đồ nội thất gia đình ở phân khúc bình dân, nơi không yêu cầu cao về độ chịu ẩm. – Ván thô được dùng làm tấm lót sàn tạm thời trong xây dựng hoặc làm lõi cho các vật liệu sàn khác. – Làm các chi tiết sản phẩm không yêu cầu chịu lực cao như thùng loa, hộp bao bì kỹ thuật.
Lưu ý khi gia công
– Cấu trúc gồm các dăm gỗ to nên khi cắt, cạnh ván rất dễ bị mẻ (vỡ), yêu cầu lưỡi cưa phải thật sắc bén và tốc độ cắt phù hợp. – Ván mới ra khỏi máy ép cần thời gian làm nguội, nếu cắt ngay lập tức có thể dẫn đến cong vênh. – Phải dán nẹp (chỉ) cạnh thật kỹ lưỡng. Nếu cạnh ván bị hở, hơi ẩm sẽ xâm nhập và làm ván trương nở, bong tróc.

2. Ván MDF (Medium Density Fiberboard)
Ván MDF là loại ván sợi có mật độ trung bình. Vật liệu được sản xuất từ các sợi gỗ (đã được nghiền mịn) kết hợp với keo và các chất phụ gia, sau đó được ép theo quy trình khô (độ ẩm sợi gỗ dưới 20%) để tạo thành tấm ván đồng nhất.
Ứng dụng
– Là vật liệu được ưa chuộng nhất trong sản xuất nội thất gia đình và văn phòng (tủ quần áo, giường, bàn, kệ TV). – Bề mặt phẳng mịn lý tưởng để phủ các vật liệu trang trí như Melamine, Laminate, Acrylic, hoặc sơn trực tiếp. – Nhờ độ đồng nhất cao, ván MDF ít bị cong vênh hơn ván dăm, rất thích hợp làm cánh tủ (đặc biệt là cánh tủ bếp, tủ áo) kích thước lớn. – An toàn để sản xuất đồ nội thất và đồ chơi cho trẻ em (khi sử dụng keo đạt chuẩn E0, E1).
Lưu ý khi gia công
– Cấu trúc sợi mịn giúp đường cắt sắc nét, không bị mẻ cạnh như ván dăm. – Mặc dù có loại MDF chống ẩm (lõi xanh), việc dán nẹp cạnh vẫn vô cùng quan trọng để ngăn nước và hơi ẩm thẩm thấu, bảo vệ kết cấu đồ nội thất.

3. Ván HDF (High Density Fiberboard)
Ván HDF là loại ván sợi mật độ cao. Cũng được làm từ sợi gỗ và keo, nhưng ván HDF được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao hơn nhiều so với MDF, tạo ra tấm ván có độ cứng, độ đặc và khả năng chịu lực vượt trội.
Ứng dụng
– Phổ biến nhất là làm lõi cho sàn gỗ công nghiệp nhờ khả năng chịu lực, chống va đập và kháng ẩm cao. – Sử dụng trong các hạng mục nội thất cao cấp đòi hỏi độ bền cao (cửa ra vào, tấm ốp cầu thang). – Nhờ đặc tính âm học tốt, HDF còn được dùng làm vách cách âm cho phòng thu, phòng hát, hoặc làm hộp đàn.
Lưu ý khi gia công
– Ván rất cứng và nặng, đòi hỏi hệ thống máy móc cắt và dao cụ phải đủ tốt để đảm bảo độ chính xác. – Tương tự MDF, cần để ván ổn định và nguội sau khi ép trước khi đưa vào cắt để tránh biến dạng. – Luôn phải xử lý cạnh cẩn thận để chống ẩm, tối ưu hóa tuổi thọ sản phẩm.

4. Ván dán (Plywood)
Ván dán (Plywood) được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ tự nhiên (veneer) lạng mỏng (khoảng 1.5 – 1.7mm). Các lớp này được xếp chồng lên nhau sao cho hướng vân gỗ của mỗi lớp vuông góc với lớp liền kề, sau đó được ép nóng với keo. Cấu trúc này luôn có số lớp lẻ (3, 5, 7, 9…) để tạo sự cân bằng.
Ứng dụng
– Trong xây dựng: Cực kỳ phổ biến để làm khuôn đổ bê tông (cốp pha) do khả năng chịu lực và tái sử dụng nhiều lần. – Nội thất: Thích hợp cho các khu vực cần chịu lực và kháng ẩm tốt hơn MDF/Ván dăm, như tủ bếp, tủ lavabo, vách ngăn vệ sinh. – Nhờ khả năng uốn cong (khi sản xuất theo khuôn), ván dán được dùng làm các chi tiết nội thất có đường cong phức tạp (ghế, vách trang trí).
Lưu ý khi gia công
– Bề mặt Plywood không hoàn toàn phẳng mịn như MDF. Nó có thể có những điểm “chồng mí” (lớp veneer) hoặc hụt lõm nhẹ, gây khó khăn khi phủ các bề mặt mỏng như Melamine (dễ bị nổ, không phẳng). – Cốt ván cứng và có nhiều lớp nên khi cắt dễ bị mẻ ở lớp veneer bề mặt.

5. Ván dăm định hướng (OSB)
Ván OSB (Oriented Strand Board) cũng là một dạng ván dăm, nhưng được làm từ các dăm gỗ lớn (vỏ bào) được xếp theo một hướng nhất định ở mỗi lớp (các lớp xen kẽ nhau), sau đó ép với keo và sáp.
Ứng dụng
– Chủ yếu trong ngành xây dựng: làm khung, vách ngăn, tấm lót sàn, mái nhà. – Với bề mặt vân dăm gỗ đặc trưng, OSB được dùng nhiều trong nội thất phong cách công nghiệp (Industrial) hoặc rustic (mộc mạc) để làm kệ trưng bày, quầy bar, vách trang trí. – Độ bền cơ lý tốt giúp ván OSB trở thành vật liệu lý tưởng làm thùng đựng hàng hóa nặng.
Lưu ý khi gia công
– Bề mặt ván thô và không bằng phẳng, do đó gần như không thể ép các bề mặt trang trí thông thường (Melamine, Laminate) lên được. – Giống ván dăm, cạnh ván dễ bị mẻ khi cắt do cấu tạo từ dăm gỗ lớn. – Thường được xử lý bề mặt bằng cách lau dầu hoặc sơn PU để giữ nguyên vẻ đẹp thô mộc.

6. Ván ghép thanh (Finger Joint)
Ván ghép thanh (hay gỗ ghép) được sản xuất bằng cách ghép các thanh gỗ tự nhiên (thường là gỗ cao su, gỗ thông, gỗ tràm) có kích thước nhỏ lại với nhau. Các thanh gỗ này được xẻ răng lược (mộng “finger joint”) ở hai đầu, sau đó bôi keo và ghép lại thành tấm ván lớn.
Ứng dụng
– Sử dụng như gỗ tự nhiên nguyên tấm trong sản xuất nội thất, làm mặt bàn, chân bàn, cánh tủ, cầu thang. – Ứng dụng làm ván ốp tường, ốp trần trang trí. – Trong xây dựng, dùng làm kết cấu dầm, xà hoặc tấm ván khuôn (tùy loại keo).
Lưu ý khi gia công
– Bề mặt ván là gỗ tự nhiên nên có thể không đồng đều về màu sắc và vân gỗ (do ghép từ nhiều thanh khác nhau). – Thường được phủ Veneer hoặc sơn PU trực tiếp để tăng tính thẩm mỹ, ít khi dùng để ép các bề mặt công nghiệp.

7. Ván CDF (Compact Density Fiberboard)
Ván CDF là một biến thể của HDF, nhưng có mật độ còn cao hơn và thường có lõi màu đen đặc trưng. Ván này có khả năng chịu ẩm, chịu nước và chịu lực cực kỳ tốt, vượt trội so với các loại ván sợi thông thường.
Ứng dụng
– Vật liệu chuyên dụng làm vách ngăn vệ sinh trong các tòa nhà thương mại, văn phòng. – Ứng dụng ở các khu vực đòi hỏi chịu nước và chịu lực cao như tủ bếp, tủ lavabo. – Lõi ván đặc và mịn, dễ dàng cắt CNC tạo hình, làm vách ngăn trang trí nghệ thuật (vách CNC).
Lưu ý khi gia công
– Nhờ đặc tính siêu đặc, ván CDF cho phép gia công (cắt, khoan, phay rãnh) rất dễ dàng, tạo ra các đường nét sắc sảo mà không bị vỡ hay mẻ, đáp ứng các thiết kế sáng tạo.

8. Ván nhựa (PVC Foam Board)
Ván nhựa (hay ván Pima, Gỗ Nhựa) có thành phần chính là bột nhựa PVC (Polyvinyl Clorua), có thể trộn thêm bột gỗ (gọi là WPC – Wood Plastic Composite) và các chất phụ gia. Ván này có khả năng chịu nước tuyệt đối.
Ứng dụng
– Chuyên dùng cho các khu vực tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên với nước: tủ bếp (đặc biệt là khoang chậu rửa), tủ lavabo, vách ngăn nhà vệ sinh. – Làm đồ nội thất cho các khu vực có độ ẩm cao như kho, phòng xông hơi, ốp trần, ốp tường khu vực ẩm thấp.
Lưu ý khi gia công
– Ván nhựa có khả năng bám vít kém hơn đáng kể so với ván gỗ. Khi thi công, dễ xảy ra tình trạng “trật vít” hoặc lỏng vít sau một thời gian sử dụng. Cần sử dụng loại vít chuyên dụng cho ván nhựa.

9. Lưu ý khi cán màng Film (PVC, PETG)
Việc cán (dán) các loại màng film trang trí như PVC, PETG… lên bề mặt ván công nghiệp là một công đoạn quan trọng, quyết định tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Để đạt chất lượng tốt nhất, đặc biệt khi sử dụng các công nghệ dán cao cấp như keo PUR (Polyurethane Reactive), cần lưu ý các yếu tố sau:
Yêu cầu về bề mặt ván nền
Yếu tố tiên quyết là bề mặt ván nền (cốt ván) phải cực kỳ phẳng mịn, đồng nhất và đặc. Bất kỳ gợn sóng, vết lồi lõm hay khuyết điểm nào trên cốt ván đều sẽ “lộ” lên bề mặt màng film sau khi dán, đặc biệt là với các loại film mỏng hoặc film bóng gương (high-gloss).
Các loại ván lý tưởng để cán màng Film
- Ván MDF, HDF, CDF: Đây là những lựa chọn tốt nhất và phổ biến nhất. Cấu trúc sợi gỗ mịn, đồng nhất đảm bảo bề mặt phẳng tuyệt đối, cho phép màng film bám dính hoàn hảo và đạt độ thẩm mỹ cao nhất.
- Ván nhựa (PVC Foam Board): Là lựa chọn chuyên dụng cho các ứng dụng chịu nước tuyệt đối. Bề mặt ván nhựa được thiết kế để dễ dàng ăn keo và dán màng film (thường là màng PVC), tạo ra một sản phẩm đồng nhất từ trong ra ngoài.
Các loại ván không phù hợp
- Ván dăm (Particle Board): Bề mặt thô, gồ ghề do cấu tạo từ dăm gỗ, không đủ mịn để dán film (chủ yếu chỉ dùng ép Melamine – loại vật liệu dày và cứng hơn).
- Ván dán (Plywood): Bề mặt không đồng đều, thường bị “chồng mí” các lớp veneer và có thể thấy vân gỗ mờ, dán film lên sẽ rất xấu.
- Ván OSB & Ván ghép thanh: Bề mặt thô mộc, lồi lõm đặc trưng, hoàn toàn không phù hợp để dán các loại film trang trí mỏng.


